Niềng răng tiếng anh là gì và những từ vựng chuyên ngành thông dụng?

Niềng răng tiếng Anh là gì? Nếu bạn muốn nghiên cứu chuyên sâu hoặc làm việc tại một nha khoa quốc tế, chắc chắn những khái niệm, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thông dụng bạn cần phải nắm rõ.

1. Niềng răng tiếng Anh là gì?

Niềng răng là kỹ thuật nha khoa sử dụng khí cụ niềng răng để giúp chỉnh sửa khuyết điểm của răng mọc lệch lạc, răng hô vẩu móm trở nên đều đẹp hơn. Vậy, niềng răng tiếng anh là gì, vốn từ vựng tiếng anh chuyên ngành bạn đã tích lũy nhiều chưa?

Niềng răng tiếng anh là gì và những từ vựng thông dụng? 2

Niềng răng tiếng anh là gì, từ vựng thông dụng là những khái niệm bạn cần nắm rõ

Chỉnh nha tiếng anh là gì: Orthodontics – Đây là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với  orthos (“chỉnh”, “xếp thẳng”) và -odont- (“răng”). Ý nghĩa của từ này đều là niềng răng, chỉnh nha, chỉ việc can thiệp vào răng và xương ổ răng để làm dịch chuyển răng.

– Niềng răng trong tiếng Anh còn có thể sử dụng với từ Braces. Cả hai từ Orthodontics và Braces đều chỉ việc tác động vào răng để điều chỉnh, dịch chuyển răng.

– Kỹ thuật niềng răng tiếng anh là gì: Orthodontia

– Một số từ vựng liên quan tới niềng răng trong tiếng anh mà bạn có thể tham khảo:

+ Khí cụ tháo lắp: plates

+ Sai lệch khớp cắn và răng khấp khểnh: crooked teeth

+ Đeo hàm duy trì, dụng cụ cố định răng: retainers

+ Dây thun (khí cụ niềng răng): Elasitc Tie

+ Dây cung (khí cụ niềng răng): Wire

+ Mắc cài niềng răng: Bracket

+ Chốt khóa trên mắc cài: Hook

Niềng răng tiếng anh là gì và những từ vựng thông dụng? 1

Mô tả một số khái niệm liên quan tới niềng răng trong tiếng anh

2. Một số mẫu câu bằng tiếng Anh thường sử dụng tại phòng nha

– I’d like a check-up: tôi muốn khám răng

– Would you like to come through?: mời anh/chị vào phòng khám

– When did you last visit the dentist?: lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?

– Have you had any problems?: răng anh/chị có vấn đề gì không?

– I’ve got toothache: tôi bị đau răng

– I’ve chipped a tooth: tôi bị sứt một cái răng

– I’d like a clean and polish, please: tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng (lấy cao răng)

– Can you open your mouth, please?: anh/chị há miệng ra được không?

– A little wider, please: mở rộng thêm chút nữa

Niềng răng tiếng anh là gì và những từ vựng thông dụng? 3

Tiếng anh chuyên ngành giúp hỗ trợ hiệu quả cho công việc

– I’m going to give you an x-ray: tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị

– You’ve got a bit of decay in this one: chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu

– You need two fillings: anh/chị cần hàn hai chỗ

– I’m going to have to take this tooth out: tôi sẽ nhổ chiếc răng này

– Do you want to have a crown fitted?: anh/chị có muốn đặt một cái thân răng giả bên ngoài chiếc răng hỏng không?

– Let me know if you feel any pain: nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết

3. Những từ vựng thông dụng chuyên ngành nha khoa bạn sẽ cần

A

– abscess: mụn, nhọt

– ache: đau nhức

– acid: axit

– adult teeth: răng người lớn

– Alignment: thẳng hàng

– Amalgam: trám răng bằng amalgam

– Anesthesia: gây tê

– Anesthetic: gây mê

– Appointment: cuộc hẹn

– Assistant: phụ tá

B

– baby teeth: răng trẻ em

– bacteria: vi khuẩn

– bands: nẹp

– bib: cái yếm

– bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm

– bite: cắn

– braces: niềng răng

– bridge: cầu

– bristle: dựng lên

– brush: bàn chải đánh răng

C

– Canine: răng nanh

– Caps: chụp răng

– Caries: lỗ sâu răng

– Cavity: lỗ hổng

– Cement: men răng

– Checkup: kiểm tra

– Chew: nhai

– Cleaning: vệ sinh

– Consultation: tư vấn

– Correction: điều chỉnh

– Crown: mũ chụp răng

D

– Decay: sâu răng

– Degree: mức độ

– Dental: nha khoa

– dental school: học nha khoa

– dentist: nha sỹ

– dentures: răng giả

– diagnosis: chuẩn đoán

– diploma: bằng cấp

– drill: máy khoan răng

E

– Enamel: men

– Endodontics: nội nha

– Exam: kiểm tra

– Examination: kỳ kiểm tra

F

– false teeth: răng giả

– fear: sợ hãi

– filling: đổ đầy

– fluoride: fluo

– food: thực phẩm

– front teeth: răng cửa

G

– Gargle: nước súc miệng

– Gingivitis: sưng nướu răng

– Gold: vàng

– Gums: nướu

H

– Health: sức khỏe

– Hurt: đau đớn

– Hygiene: vệ sinh răng miệng

– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng

I

– Impacted: ảnh hương

– Implant: cấy ghép

– Incision: đường mổ

– Incisor: răng cưa

– Infection: nhiễm trùng

– Inflammation: viêm

– injection: chích thuốc

– injury: chấn thương

– instrument: dụng cụ

– insurance: bảo hiểm

– Jaw: hàm

L

– Laboratory: phòng thí nghiệm

– Lips: môi

– local anesthesia: gây tê tại chỗ

M

– Medication: thuốc

– Medicine: dược phẩm

– Mold: khuôn

– Mouth: miệng

N

– Needle: cây kim

– Nerve: dây thần kinh

– Numb: tê

– Nurse: y tá

O

– Office: văn phòng

– Open: mở cửa

– Operate: hoạt động

– oral surgery: phẫu thuật răng miệng

– orthodontist: bác sỹ chỉnh răng

P

– Pain: đau đớn

– permanent teeth: răng vĩnh viễn

– primary teeth: răng sữa

– protect: bảo vệ

– pull: kéo

– pulp: tủy răng

– pyorrhea: chảy mủ

R

– root canal: rút tủy răng

– rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng

S

– shot: bắn

– sink: bồn rửa

– smile: nụ cười

– sugar: đường

– surgery: phẫu thuật

– suture: chỉ khâu

– sweets: đồ ngọt

T

– tooth: răng

– toothache: đau răng

– toothbrush: bàn chải đánh răng

– toothpaste: kem đánh răng

– toothpick: tăm xỉa răng

– treatment: điều trị

U

– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên

W

– White: trắng

– whiten: làm trắng

– wisdom tooth: răng khôn

X

– x-ray: tia X

Hy vọng rằng, với những thông tin tổng hợp trên sẽ giúp bạn nắm rõ hơn niềng răng tiếng anh là gì và những từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa thông dụng. Chúc bạn sớm có được kết quả học tập và làm việc tốt, đạt hiệu quả cao

Bạn đang xem: Nieng rang tieng anh la gi va nhung tu vung chuyen nganh thong dung?

Để lại bình luận của bạn


BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN