Tiếng Anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt thông dụng nhất 2018

Tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt và những thuật ngữ nha khoa thường rất ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Chính điều này đã khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc học và vận dụng tiếng anh chuyên ngành vào công việc.

1. Lý do cần học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

Tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt cũng giống với nhiều mảng tiếng anh chuyên ngành khác thường chủ yếu phục vụ cho công việc, hoặc yêu cầu cần phải nắm được những thuật ngữ nha khoa. Việc nắm được vốn liếng phong phú về từ vựng sẽ giúp việc giao tiếp trong thăm khám và điều trị răng hàm mặt dễ dàng hơn rất nhiều.

Tiếng Anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt thông dụng nhất 1Bí quyết học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

Đối với những người như bác sỹ nha khoa, học viên chuyên khoa răng hàm mặt, việc học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt sẽ mở ra cho bạn nhiều cơ hội về nghề nghiệp, học tập, tích lũy thêm những kinh nghiệm và nắm bắt được công nghệ nha khoa tiên tiến. Bạn dễ dàng giao tiếp với người nước ngoài trong việc điều trị, tăng hiệu quả và an toàn cho khách hàng, bệnh nhân

2. Cách học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt hiệu quả

Muốn học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt dễ dàng hơn, bạn cần có những phương pháp học cụ thể. Nếu việc học trọng tâm và có sự đầu tư về thời gian, tâm sức, chắc chắn sẽ mang lại hiệu quả tốt.

Tiếng Anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt thông dụng nhất 2

Mỗi ngày học 5-10 từ vựng tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

– Học từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa

Từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa sẽ có những từ thông dụng hoặc thuật ngữ nha khoa phổ biến. Nhưng khi càng đi sâu nghiên cứu, bạn sẽ thấy vốn từ tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt rất phong phú. Không có gì phải đắn đo trong việc đầu tư cho mình một cuốn từ điển chuyên ngành răng hàm mặt để giúp việc học tiếng anh hiệu quả hơn.

Mỗi ngày bạn hãy học 5-10 từ vựng và cố gắng vận dụng nó trong các mẫu câu. Với cách học tiếng anh chuyên ngành này sẽ giúp bạn nhớ rất lâu.

– Kết hợp tiếng anh giao tiếp hàng ngày với tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

Nếu không nằm trong công việc yêu cầu, tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt hay bất cứ chuyên ngành nào khác thường rất ít sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nhưng bạn hoàn toàn có thể kết hợp tiếng anh giao tiếp với tiếng anh chuyên ngành để tăng hiệu quả cho việc học.

Tiếng Anh chuyên ngành Răng Hàm Mặt thông dụng nhất 3

Trao đổi, thảo luận về một chủ đề nha khoa là cách giúp học tiếng anh chuyên ngành hiệu quả

Việc trò chuyện với ai đó hoặc người nước ngoài về chủ đề nha khoa, răng hàm mặt sẽ giúp bạn có cơ hội trau dồi vốn từ vựng tiếng anh chuyên ngành và tăng phản xạ cũng như kỹ năng giao tiếp tiếng anh của mình tốt hơn.

Còn nếu bạn là bác sỹ nha khoa, học viên về chuyên khoa răng hàm mặt, đừng ngần ngại bắt đầu những cuộc trò chuyện tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt. Chính những người đồng nghiệp, bạn học sẽ giúp bạn có thêm nhiều kiến thức và học được nhiều từ vựng chuyên ngành hơn.

– Học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt qua mạng

Đây là phương pháp học tiếng anh được rất nhiều người lựa chọn. Trên mạng internet có hỗ trợ rất nhiều bài nghe, đoạn video hội thoại tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt để bạn tham khảo. Việc học từ vựng, thành ngữ, các thuật ngữ nha khoa, từ vựng và cách vận dụng trong từng tính huống sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng anh chuyên ngành tốt hơn.

3. Một số từ vựng và câu tiếng anh tiếng anh chuyên ngành nha khoa thông dụng nhất

A

– abscess: mụn, nhọt

– ache: đau nhức

– acid: axit

– adult teeth: răng người lớn

– Alignment: thẳng hàng

– Amalgam: trám răng bằng amalgam

– Anesthesia: gây tê

– Anesthetic: gây mê

– Appointment: cuộc hẹn

– Assistant: phụ tá

B

– baby teeth: răng trẻ em

– bacteria: vi khuẩn

– bands: nẹp

– bib: cái yếm

– bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm

– bite: cắn

– braces: niềng răng

– bridge: cầu

– bristle: dựng lên

– brush: bàn chải đánh răng

C

– Canine: răng nanh

– Caps: chụp răng

– Caries: lỗ sâu răng

– Cavity: lỗ hổng

– Cement: men răng

– Checkup: kiểm tra

– Chew: nhai

– Cleaning: vệ sinh

– Consultation: tư vấn

– Correction: điều chỉnh

– Crown: mũ chụp răng

D

– Decay: sâu răng

– Degree: mức độ

– Dental: nha khoa

– dental school: học nha khoa

– dentist: nha sỹ

– dentures: răng giả

– diagnosis: chuẩn đoán

– diploma: bằng cấp

– drill: máy khoan răng

E

– Enamel: men

– Endodontics: nội nha

– Exam: kiểm tra

– Examination: kỳ kiểm tra

F

– false teeth: răng giả

– fear: sợ hãi

– filling: đổ đầy

– fluoride: fluo

– food: thực phẩm

– front teeth: răng cửa

G

– Gargle: nước súc miệng

– Gingivitis: sưng nướu răng

– Gold: vàng

– Gums: nướu

H

– Health: sức khỏe

– Hurt: đau đớn

– Hygiene: vệ sinh răng miệng

– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng

I

– Impacted: ảnh hương

– Implant: cấy ghép

– Incision: đường mổ

– Incisor: răng cưa

– Infection: nhiễm trùng

– Inflammation: viêm

– injection: chích thuốc

– injury: chấn thương

– instrument: dụng cụ

– insurance: bảo hiểm

J

– Jaw: hàm

L

– Laboratory: phòng thí nghiệm

– Lips: môi

– local anesthesia: gây tê tại chỗ

M

– Medication: thuốc

– Medicine: dược phẩm

– Mold: khuôn

– Mouth: miệng

N

– Needle: cây kim

– Nerve: dây thần kinh

– Numb: tê

– Nurse: y tá

O

– Office: văn phòng

– Open: mở cửa

– Operate: hoạt động

– oral surgery: phẫu thuật răng miệng

– orthodontist: bác sỹ chỉnh răng

P

– Pain: đau đớn

– permanent teeth: răng vĩnh viễn

– primary teeth: răng sữa

– protect: bảo vệ

– pull: kéo

– pulp: tủy răng

– pyorrhea: chảy mủ

R

– root canal: rút tủy răng

– rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng

S

– shot: bắn

– sink: bồn rửa

– smile: nụ cười

– sugar: đường

– surgery: phẫu thuật

– suture: chỉ khâu

– sweets: đồ ngọt

T

– tooth: răng

– toothache: đau răng

– toothbrush: bàn chải đánh răng

– toothpaste: kem đánh răng

– toothpick: tăm xỉa răng

– treatment: điều trị

U

– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên

W

– White: trắng

– whiten: làm trắng

– wisdom tooth: răng khôn

X

– x-ray: tia X

– Một số câu thường xuyên sử dụng trong chuyên khoa Răng Hàm Mặt 

Quầy lễ tân

  • can I make an appointment to see the …? tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không?
  • dentist nha sĩ
  • hygienist chuyên viên vệ sinh răng
  • I’d like a check-up tôi muốn khám răng
  • please take a seat xin mời ngồi
  • would you like to come through? mời anh/chị vào phòng khám

Khám răng

  • when did you last visit the dentist? lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?
  • have you had any problems? răng anh/chị có vấn đề gì không?
  • I’ve got toothache tôi bị đau răng
  • one of my fillings has come out một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra
  • I’ve chipped a tooth tôi bị sứt một cái răng
  • I’d like a clean and polish, please tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng
  • can you open your mouth, please? anh/chị há miệng ra được không?
  • a little wider, please mở rộng thêm chút nữa
  • I’m going to give you an x-ray tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị
  • you’ve got a bit of decay in this one chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu
  • you’ve got an abscess anh/chị bị áp xe

Điều trị

  • you need two fillings anh/chị cần hàn hai chỗ
  • I’m going to give you an injection tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi
  • let me know if you feel any pain nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết
  • would you like to rinse your mouth out? anh/chị có mốn súc miệng không?
  • you should make an appointment with the hygienist anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng
  • how much will it cost? hết bao nhiêu tiền?

Trau dồi từ vựng, giao tiếp mỗi ngày là bí quyết để giúp tích lũy vốn liếng ngoại ngữ tốt hơn. Hy vọng rằng, với chia sẻ trên về bí quyết học tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt sẽ giúp sớm đạt được kết quả tiếng anh tốt nhất nhé.

Bạn đang xem: Tieng Anh chuyen nganh Rang Ham Mat thong dung nhat 2018

Để lại bình luận của bạn


BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN