Tổng hợp các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa thông dụng

Muốn giỏi tiếng Anh chuyên ngành răng hàm mặt, bạn không thể không nắm vững vốn từ vựng. Với phần tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa dưới đây sẽ giúp bạn trau dồi và bổ túc vốn từ vựng phong phú hơn nhé.

1. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nha khoa, răng hàm mặt là công cụ đắc lực hỗ trợ bạn trong việc giao tiếp bằng tiếng anh khi học tập, làm việc. Không chỉ riêng với các học viên đang học tập, nghiên cứu về nha khoa, ngay cả các bác sỹ, phụ tá, lễ tân cũng cần trau đồi liên tục vốn từ vựng tiếng anh trong nha khoa.

Trau dồi vốn từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa để phục vụ công việc tốt hơn

Bên cạnh việc có cho mình một cuốn từ điển tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt, việc ghi nhớ một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa thông dụng, thường sử dụng sẽ giúp bạn dễ dàng nghe hiểu và giao tiếp.

Dưới đây là một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa được sử dụng nhiều nhất mà bạn nên ghi nhớ.

A
– Abscess: mụn, nhọt
– Ache: đau nhức
– Acid: axit
– Adult teeth: răng người lớn
– Alignment: thẳng hàng
– Amalgam: trám răng bằng amalgam
– Anesthesia: gây tê
– Anesthetic: gây mê
– Appointment: cuộc hẹn
– Assistant: phụ tá
B
– Baby teeth: răng trẻ em
– Bacteria: vi khuẩn
– Bands: nẹp
– Bib: cái yếm
– Bicuspid: răng hai mấu, răng trước hàm
– Bite: cắn
– Braces: niềng răng
– Bridge: cầu
– Bristle: dựng lên
– Brush: bàn chải đánh răng
C
– Canine: răng nanh
– Caps: chụp răng
– Caries: lỗ sâu răng
– Cavity: lỗ hổng
– Cement: men răng
– Checkup: kiểm tra
– Chew: nhai
– Cleaning: vệ sinh
– Consultation: tư vấn
– Correction: điều chỉnh
– Crown: mũ chụp răng
D
– Decay: sâu răng
– Degree: mức độ
– Dental: nha khoa
– Dental school: học nha khoa
– Dentist: nha sỹ
– Dentures: răng giả
– Diagnosis: chuẩn đoán
– Diploma: bằng cấp
– Drill: máy khoan răng
E
– Enamel: men
– Endodontics: nội nha
– Exam: kiểm tra
– Examination: kỳ kiểm tra
F
– False teeth: răng giả
– Fear: sợ hãi
– Filling: đổ đầy
– Fluoride: fluo
– Food: thực phẩm
– Front teeth: răng cửa
G
– Gargle: nước súc miệng
– Gingivitis: sưng nướu răng
– Gold: vàng
– Gums: nướu
H
– Health: sức khỏe
– Hurt: đau đớn
– Hygiene: vệ sinh răng miệng
– Hygienist: người chuyên vệ sinh răng miệng
I
– Impacted: ảnh hương
– Implant: cấy ghép
– Incision: đường mổ
– Incisor: răng cưa
– Infection: nhiễm trùng
– Inflammation: viêm
– Injection: chích thuốc
– Injury: chấn thương
– Instrument: dụng cụ
– Insurance: bảo hiểm
J
– Jaw: hàm
L
– Laboratory: phòng thí nghiệm
– Lips: môi
– Local anesthesia: gây tê tại chỗ
M
– Medication: thuốc
– Medicine: dược phẩm
– Mold: khuôn
– Mouth: miệng

 

N
– Needle: cây kim
– Nerve: dây thần kinh
– Numb: tê
– Nurse: y tá
O
– Office: văn phòng
– Open: mở cửa
– Operate: hoạt động
– Oral surgery: phẫu thuật răng miệng
– Orthodontist: bác sỹ chỉnh răng
P
– Pain: đau đớn
– Permanent teeth: răng vĩnh viễn
– Primary teeth: răng sữa
– Protect: bảo vệ
– Pull: kéo
– Pulp: tủy răng
– Pyorrhea: chảy mủ
R
– Root canal: rút tủy răng
– Rubber bands: dây thun dùng để giữ khi nẹp răng
S
– Shot: bắn
– Sink: bồn rửa
– Smile: nụ cười
– Sugar: đường
– Surgery: phẫu thuật
– Suture: chỉ khâu
– Sweets: đồ ngọt

 

 

 

T
– Tooth: răng
– Toothache: đau răng
– Toothbrush: bàn chải đánh răng
– Toothpaste: kem đánh răng
– Toothpick: tăm xỉa răng
– Treatment: điều trị

 

 

 

U
– Underbite: hàm dưới nhô ra ngoài so với hàm trên

 

W
– White: trắng
– Whiten: làm trắng
– Wisdom tooth: răng khôn
X
– X-ray: tia X

 

2. Các mẫu giao tiếp tiếng anh chuyên ngành răng hàm mặt

Nắm được vốn từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa là một chuyện, việc thực hành nó trong giao tiếp lại là một chuyện khác. Bởi nếu không áp dụng vốn từ vừng vào thực tế nghe nói hàng ngày, bạn sẽ rất dễ quên và khiến khả năng giao tiếp không được cải thiện.

Tổng hợp: Các từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành nha khoa thông dụng 2

Dễ dàng trao đổi với khách hàng, bệnh nhân bằng tiếng anh chuyên ngành tại nha khoa

Nhằm giúp bạn dễ dàng hơn khi áp dụng vốn liếng từ vựng đã học được, một số thuật ngữ nha khoa đã được tổng hợp lại để bạn tham khảo.

* TẠI QUẦY LỄ TÂN

– Can I make an appointment to see the …? : Tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không?

– I’d like a check-up:  Tôi muốn khám răng

– Please take a seat xin mời ngồi

– Would you like to come through? : Mời anh/chị vào phòng khám

* KHÁM RĂNG

– When did you last visit the dentist? : lần cuối cùng anh/chị đi khám răng là khi nào?

– Have you had any problems? : răng anh/chị có vấn đề gì không?

– I’ve got toothache : tôi bị đau răng

– One of my fillings has come out : một trong những chỗ hàn của tôi bị bong ra

– I’ve chipped a tooth : tôi bị sứt một cái răng

– I’d like a clean and polish, please! : tôi muốn làm sạch và tráng bóng răng

– Can you open your mouth, please? : anh/chị há miệng ra được không?

– A little wider, please! : mở rộng thêm chút nữa

– I’m going to give you an x-ray : Tôi sẽ chụp x-quang cho anh/chị

– You’ve got a bit of decay in this one : chiếc răng này của anh/chị hơi bị sâu

– You’ve got an abscess : anh/chị bị áp xe

* ĐIỀU TRỊ RĂNG

– You need two fillings : anh/chị cần hàn hai chỗ

– I’m going to have to take this tooth out : tôi sẽ nhổ chiếc răng này

– Do you want to have a crown fitted? anh/chị có muốn đặt một cái thân răng giả bên ngoài chiếc răng hỏng không?

– I’m going to give you an injection : tôi sẽ tiêm cho anh/chị một mũi

– Let me know if you feel any pain : nếu anh/chị thấy đau thì cho tôi biết

– Would you like to rinse your mouth out? : anh/chị có mốn súc miệng không?

– You should make an appointment with the hygienist : anh/chị nên hẹn gặp chuyên viên vệ sinh răng

– How much will it cost? : hết bao nhiêu tiền?

3. Bài nghe nói tiếng anh chuyên ngành nha khoa

LÀM THẾ NÀO ĐỂ HỌC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHA KHOA 

Hy vọng, với chia sẻ trên đây sẽ giúp bạn có thêm được vốn từ vựng tiếng anh chuyên ngành nha khoa phong phú hơn. Mỗi ngày học từ vựng và thường xuyên áp dụng trong giao tiếp hàng ngày sẽ là cách giúp bạn cải thiện hiệu quả việc học tập và đạt được nhiều cơ hội tốt trong công việc.

Bạn đang xem: Tong hop cac tu vung Tieng Anh chuyen nganh nha khoa thong dung

Để lại bình luận của bạn


BÁC SĨ TƯ VẤN TRỰC TUYẾN